perforated eardrum
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): Màng nhĩ bị thủng (lỗ thủng màng nhĩ). - Màng nhĩ bị thủng là tình trạng màng nhĩ (một lớp màng mỏng nằm trong tai, có chức năng truyền âm thanh) bị rách hoặc có một lỗ thủng. Tình trạng này có thể gây suy giảm thính lực và dẫn đến các vấn đề về tai khác, như nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Màng nhĩ bị thủng có thể gây mất thính lực và khiến tai dễ bị nhiễm trùng hơn.)
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị màng nhĩ thủng sau khi anh ấy phàn nàn về cơn đau tai dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a small perforated eardrum": màng nhĩ bị thủng nhỏ, thường có thể tự lành.
- A small perforated eardrum often heals on its own within a few weeks. (Màng nhĩ bị thủng nhỏ thường tự lành trong vòng vài tuần.)
- "a large perforated eardrum": màng nhĩ bị thủng lớn, có thể cần can thiệp y tế.
- A large perforated eardrum may require surgery to repair. (Màng nhĩ bị thủng lớn có thể cần phẫu thuật để sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Perforated (tính từ): bị thủng, bị đục lỗ.
- The perforated membrane in the ear is called the eardrum. (Màng bị thủng trong tai được gọi là màng nhĩ.)
- Eardrum (danh từ): màng nhĩ (cấu trúc giải phẫu bình thường).
- The eardrum vibrates when sound waves hit it. (Màng nhĩ rung động khi sóng âm thanh va chạm vào nó.)
- Tympanic membrane perforation (danh từ): thuật ngữ y khoa chính xác cho "perforated eardrum".
- Tympanic membrane perforation is a common complication of ear infections. (Thủng màng nhĩ là một biến chứng phổ biến của nhiễm trùng tai.)
Từ đồng nghĩa
- Ruptured eardrum: màng nhĩ bị vỡ (thường dùng để chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn).
- A ruptured eardrum can cause bleeding from the ear. (Màng nhĩ bị vỡ có thể gây chảy máu từ tai.)
- Torn eardrum: màng nhĩ bị rách.
- A torn eardrum may result from a sudden loud noise. (Màng nhĩ bị rách có thể do tiếng ồn lớn đột ngột.)
Các cụm từ liên quan
- Cause a perforated eardrum: gây thủng màng nhĩ.
- Loud explosions can cause a perforated eardrum. (Tiếng nổ lớn có thể gây thủng màng nhĩ.)
- Treat a perforated eardrum: điều trị màng nhĩ bị thủng.
- Doctors usually treat a perforated eardrum by keeping the ear dry. (Bác sĩ thường điều trị màng nhĩ bị thủng bằng cách giữ tai khô ráo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "perforated eardrum", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế. Một cách diễn đạt thông dụng là: - "Put a hole in the eardrum": tạo một lỗ trên màng nhĩ. - Using cotton swabs can put a hole in the eardrum. (Dùng tăm bông có thể tạo một lỗ trên màng nhĩ.)